← Thuật ngữ
Phòng ngừa Tình cảm
Viết tắt đề xuất: Prévémotivité
Cách tiếp cận chủ động nhằm gìn giữ sự cân bằng cảm xúc và ngăn ngừa các rối loạn.
Related therapies
Các phiên bản khác: Prévention affective (FR) · Affective Prevention (EN)
Cách tiếp cận chủ động nhằm gìn giữ sự cân bằng cảm xúc và ngăn ngừa các rối loạn.
Các phiên bản khác: Prévention affective (FR) · Affective Prevention (EN)